family casuarinaceae

family casuarinaceae

A casuarina tree from the family Casuarinaceae grows near the coast.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Casuarinaceae (họ Cây Điệp) một họ thực vật hoa, bao gồm các loài cây gỗ hoặc cây bụi, với đặc điểm nổi bật tiêu giảm thành vảy nhỏ cành nhánh mảnh mai, thường trông giống như kim của cây thông. Họ này chỉ một chi duy nhất là chi Casuarina.

dụ sử dụng
  • (Họ Casuarinaceae nguồn gốc từ Úc, Đông Nam Á các đảo Thái Bình Dương.)
  • (Các loài thực vật trong họ Casuarinaceae thường được dùng làm đai chắn gió ổn định đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "family Casuarinaceae" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại thực vật học, khi mô tả đặc điểm của các loài thuộc họ này.
    • Researchers have identified a new species within the family Casuarinaceae. (Các nhà nghiên cứu đã xác định một loài mới trong họ Casuarinaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Casuarinaceae (n): tên khoa học của họ.
  • Casuarinaceous (adj): thuộc về họ Casuarinaceae.
    • The casuarinaceous trees have unique root nodules that fix nitrogen. (Các cây thuộc họ Casuarinaceae nốt rễ đặc biệt giúp cố định đạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Cây Điệp: tên thường gọi trong tiếng Việt.
  • Họ Casuarina: tên gọi dựa trên chi duy nhất của họ.
Các cụm từ liên quan
  • Chi Casuarina: chi duy nhất trong họ Casuarinaceae, gồm các loài như cây Điệp (Casuarina equisetifolia).
    • The genus Casuarina is the only genus in the family Casuarinaceae. (Chi Casuarina chi duy nhất trong họ Casuarinaceae.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.